Cánh cấp 4, Garuda và hệ thống nguyên tố
Đôi cánh của lớp 4: Garuda Feather và Flame, 1 tới 3 tùy chọn ngẫu nhiên theo rank, và hệ nguyên tố của NPC Adniel từ +0 tới +15.
Những món hiếm đến từ đâu
Garuda Feather — ghép ở Chaos Machine, chặng 1 bên dưới.
Garuda Flame — rơi từ boss Darkness và là phần thưởng ở Illusion Temple và Ice Temple.
Golden Sentence — rơi từ quái ở Deep Dungeon.

Chặng 1: Garuda Feather
- 1 cánh cấp 3 của class bất kỳ, ở +13 với Life +4
- 30 Jewel of Bless, 30 Soul, 30 Chaos và 30 Creation
- 1 tới 10
Greater Spirit Stone
Trong máy, chọn Wings rồi chọn Garuda's Feather.
Chặng 2: cánh cấp 4
- 1
Garuda Feather và 1
Garuda Flame - 50
Golden Sentence - 30 Jewel of Bless, 30 Soul, 30 Chaos và 30 Creation
- 1 tới 10
Greater Spirit Stone
Trong máy, chọn Wings rồi chọn 4th Wing.
Hỏng ở chặng nào cũng hủy sạch mọi món — ở chặng 1 thì mất luôn đôi cánh cấp 3 +13.
Ra được gì, theo từng class
| Cánh hoặc áo choàng | Class | |
|---|---|---|
![]() | Angel Wings | Dark Wizard |
![]() | Devil Wings | Dark Knight |
![]() | Genius Wings | Fairy Elf |
![]() | Destruction Wings | Magic Gladiator |
![]() | Control Wings | Dark Lord |
![]() | Eternal Wings | Summoner |
![]() | Judgment Cloak | Rage Fighter |
![]() | Eternity Cloak | Grow Lancer |
![]() | Wings of Fate | Rune Wizard |
![]() | Wings of Condemnation | Slayer |
Gun Crusher không có cánh cấp 4 trên MEGAMU: class này đi thẳng từ Wings of Accuracy sang bậc kế tiếp.
Tỉ lệ thật trên MEGAMU
| Công thức | Normal | VIP | MEGAVIP |
|---|---|---|---|
| Garuda Feather | 40% | 45% | 50% |
| Cánh cấp 4 | 30% | 35% | 40% |
Thứ đẩy tỉ lệ lên: cấp của món đem dùng, số tùy chọn nó mang, và Jewel of Luck.
Các tùy chọn ngẫu nhiên
Cánh cấp 4 sinh ra với 1 tới 3 tùy chọn. Số lượng đó không bao giờ đổi; còn bản thân các tùy chọn thì quay lại được qua Workshop trên trang web bằng MC và MP — đó chính là nội dung của bài rebuild .
| Tùy chọn | Rank 1 | Rank 2 | Rank 3 | Rank 4 |
|---|---|---|---|---|
| Hồi đầy mana | 3% | 5% | 6% | 7% |
| Hồi đầy máu | 1% | — | — | — |
| Phản lại sát thương nhận vào | 3% | 5% | 6% | 7% |
| Sát thương chuẩn | 3% | 5% | 6% | 7% |
| Tỉ lệ sát thương excellent | 3% | 5% | 7% | 10% |
| Tỉ lệ sát thương nhân đôi | 3% | 5% | 6% | 7% |
| Tốc độ đánh và tốc độ phép | — | — | — | 7% |
| Strength | 1000 | 2500 | 4000 | 6500 |
| Stamina | 1000 | 2500 | 4000 | 6500 |
| Energy | 1000 | 2500 | 4000 | 6500 |
| Agility | 1000 | 2500 | 4000 | 6500 |
Hệ thống nguyên tố (NPC Adniel)
NPC Adniel, ở Acheron (37, 216).
Bước 1: gắn tùy chọn nguyên tố
- 1 cánh cấp 4
- 1 Errtel ở tối thiểu +4
- 9
Golden Sentence - 3
Greater Spirit Stone
Chọn mục 4th Wing: Insert option. Thành công thì đôi cánh nhận hai tùy chọn nguyên tố ngẫu nhiên.
Hỏng ở đây thì đôi cánh vẫn còn — chỉ những món kia bị hủy. Nhẹ nhàng hơn hẳn các chặng ở Chaos Machine.
Bước 2: nâng từ +0 lên +15
Chọn mục 4th Wing: Upgrade option, với đôi cánh và Elemental Rune. Cấp nguyên tố càng cao thì mỗi bước càng ăn nhiều rune.
| Tùy chọn | +0 | +1 | +2 | +3 | +4 | +5 | +6 | +7 | +8 | +9 | +10 | +11 | +12 | +13 | +14 | +15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tăng phòng thủ nguyên tố | 25 | 35 | 45 | 55 | 65 | 75 | 85 | 96 | 107 | 118 | 130 | 142 | 154 | 167 | 180 | 193 |
| Tăng lực tấn công nguyên tố | 20 | 23 | 27 | 32 | 38 | 45 | 53 | 62 | 72 | 83 | 95 | 108 | 122 | 137 | 153 | 170 |
| Tăng tỉ lệ đánh trúng nguyên tố | 5 | 10 | 15 | 20 | 26 | 32 | 38 | 45 | 52 | 59 | 67 | 75 | 84 | 93 | 104 | 125 |
| Tăng tỉ lệ phòng thủ nguyên tố | 5 | 10 | 15 | 20 | 26 | 32 | 38 | 45 | 52 | 59 | 67 | 75 | 84 | 93 | 104 | 125 |
| Tăng lực tấn công nguyên tố (II) | 30 | 34 | 39 | 45 | 52 | 60 | 69 | 79 | 90 | 102 | 115 | 129 | 144 | 160 | 177 | 195 |
| Tăng phòng thủ nguyên tố (II) | 4 | 6 | 8 | 10 | 13 | 16 | 19 | 23 | 27 | 31 | 36 | 41 | 46 | 52 | 58 | 64 |
| Tăng tỉ lệ đánh trúng nguyên tố (II) | 10 | 15 | 25 | 35 | 46 | 57 | 68 | 80 | 92 | 104 | 117 | 130 | 144 | 158 | 174 | 200 |
| Tăng tỉ lệ phòng thủ nguyên tố (II) | 10 | 15 | 25 | 35 | 46 | 57 | 68 | 80 | 92 | 104 | 117 | 130 | 144 | 158 | 174 | 200 |
Cánh đặc biệt và cánh có hạn
Wings of Angel and Devil
- Dùng được 14 ngày · cấp tối thiểu 350 · kích thước 4x3 · độ bền 255 và không bao giờ hao
- Không nâng cấp được, không dùng ở Chaos Machine và không nhận jewel
- Phòng thủ 100 · sát thương +60% · hấp thụ +60%
- Tùy chọn: Luck, 4% hồi đầy HP, 4% sát thương nhân đôi và 4% bỏ qua phòng thủ
- Hiệu ứng: mỗi đòn đánh tốn 3 máu, kể cả khi đánh trượt
- Không trao đổi, không bày ở cửa hàng cá nhân và không cất rương được; chỉ bán lại cho NPC sau khi hết hạn
- Đến từ các đợt tặng quà trên kênh đối tác và sự kiện Demons
Wings of Conqueror
- Dùng được 14 ngày
- Phòng thủ +200 · sát thương +71% · hấp thụ +71%
- Đến từ sự kiện CFC và các đợt tặng quà của đối tác
Wings of Power
- Dùng được 10 ngày · cấp tối thiểu 800 (lớp 4)
- Làm ra cho PvP ở đỉnh cao
- Đến từ quà tặng, khuyến mãi nạp, tặng quà của đối tác và các sự kiện theo mùa









