MEGAMU Wiki

Cánh cấp 4, Garuda và hệ thống nguyên tố

Đôi cánh của lớp 4: Garuda Feather và Flame, 1 tới 3 tùy chọn ngẫu nhiên theo rank, và hệ nguyên tố của NPC Adniel từ +0 tới +15.

Ở đâuChaos Machine — Noria (180, 102)
Cánh cấp 3 phải+13 với Life +4
Nguyên tốNPC Adniel — Acheron (37, 216)
Tỉ lệ cấp 4 (Normal)30%

Những món hiếm đến từ đâu

NPC Chaos Goblin Machine
Chaos Goblin Machine

Chặng 1: Garuda Feather

  • 1 cánh cấp 3 của class bất kỳ, ở +13 với Life +4
  • 30 Jewel of Bless, 30 Soul, 30 Chaos và 30 Creation
  • 1 tới 10 Greater Spirit StoneGreater Spirit Stone

Trong máy, chọn Wings rồi chọn Garuda's Feather.

Chặng 2: cánh cấp 4

  • 1 Garuda FeatherGaruda Feather và 1 Garuda FlameGaruda Flame
  • 50 Golden SentenceGolden Sentence
  • 30 Jewel of Bless, 30 Soul, 30 Chaos và 30 Creation
  • 1 tới 10 Greater Spirit StoneGreater Spirit Stone

Trong máy, chọn Wings rồi chọn 4th Wing.

Hỏng ở chặng nào cũng hủy sạch mọi món — ở chặng 1 thì mất luôn đôi cánh cấp 3 +13.

Ra được gì, theo từng class

Cánh hoặc áo choàngClass
Angel WingsAngel WingsDark Wizard
Devil WingsDevil WingsDark Knight
Genius WingsGenius WingsFairy Elf
Destruction WingsDestruction WingsMagic Gladiator
Control WingsControl WingsDark Lord
Eternal WingsEternal WingsSummoner
Judgment CloakJudgment CloakRage Fighter
Eternity CloakEternity CloakGrow Lancer
Wings of FateWings of FateRune Wizard
Wings of CondemnationWings of CondemnationSlayer

Gun Crusher không có cánh cấp 4 trên MEGAMU: class này đi thẳng từ Wings of Accuracy sang bậc kế tiếp.

Tỉ lệ thật trên MEGAMU

Công thứcNormalVIPMEGAVIP
Garuda Feather40%45%50%
Cánh cấp 430%35%40%

Thứ đẩy tỉ lệ lên: cấp của món đem dùng, số tùy chọn nó mang, và Jewel of Luck.

Các tùy chọn ngẫu nhiên

Cánh cấp 4 sinh ra với 1 tới 3 tùy chọn. Số lượng đó không bao giờ đổi; còn bản thân các tùy chọn thì quay lại được qua Workshop trên trang web bằng MC và MP — đó chính là nội dung của bài rebuild .

Tùy chọnRank 1Rank 2Rank 3Rank 4
Hồi đầy mana3%5%6%7%
Hồi đầy máu1%———
Phản lại sát thương nhận vào3%5%6%7%
Sát thương chuẩn3%5%6%7%
Tỉ lệ sát thương excellent3%5%7%10%
Tỉ lệ sát thương nhân đôi3%5%6%7%
Tốc độ đánh và tốc độ phép———7%
Strength1000250040006500
Stamina1000250040006500
Energy1000250040006500
Agility1000250040006500

Hệ thống nguyên tố (NPC Adniel)

NPC Adniel, ở Acheron (37, 216).

Bước 1: gắn tùy chọn nguyên tố

Chọn mục 4th Wing: Insert option. Thành công thì đôi cánh nhận hai tùy chọn nguyên tố ngẫu nhiên.

Hỏng ở đây thì đôi cánh vẫn còn — chỉ những món kia bị hủy. Nhẹ nhàng hơn hẳn các chặng ở Chaos Machine.

Bước 2: nâng từ +0 lên +15

Chọn mục 4th Wing: Upgrade option, với đôi cánh và Elemental Rune. Cấp nguyên tố càng cao thì mỗi bước càng ăn nhiều rune.

Tùy chọn+0+1+2+3+4+5+6+7+8+9+10+11+12+13+14+15
Tăng phòng thủ nguyên tố2535455565758596107118130142154167180193
Tăng lực tấn công nguyên tố2023273238455362728395108122137153170
Tăng tỉ lệ đánh trúng nguyên tố510152026323845525967758493104125
Tăng tỉ lệ phòng thủ nguyên tố510152026323845525967758493104125
Tăng lực tấn công nguyên tố (II)303439455260697990102115129144160177195
Tăng phòng thủ nguyên tố (II)46810131619232731364146525864
Tăng tỉ lệ đánh trúng nguyên tố (II)101525354657688092104117130144158174200
Tăng tỉ lệ phòng thủ nguyên tố (II)101525354657688092104117130144158174200

Cánh đặc biệt và cánh có hạn

Wings of Angel and Devil

Wings of Conqueror

Wings of Power

Tham khảo