Cây Master Skill của lớp 3
9 bậc trải trên Peace, Wisdom và Overcome, lấy Grand Master làm ví dụ, cùng ý nghĩa của SD, AG và từng màu sát thương.
Yêu cầuLớp 3 và cấp 400+
Mở bằngPhím A
Các thẻPeace · Wisdom · Overcome
Để mở một bậc10 điểm ở bậc trước
Trước khi cộng điểm: các khái niệm
- SD — thanh vàng phía trên HP. Trong PvP, phần lớn sát thương ăn vào SD trước; SD cạn rồi thì sát thương mới vào thẳng máu.
- AG / Stamina — thanh tím phía trên mana. Một số kỹ năng tiêu AG cùng lúc với mana.
Màu của sát thương
- Sát thương cơ bản — vật lý thông thường (cam).
- Sát thương phép — phép của Grand Master, Duel Master và Dimension Master.
- Sát thương excellent — cộng thêm lên trên phần cơ bản (xanh lá nhạt).
- Sát thương chí mạng — phần cộng thêm lớn lên trên phần cơ bản (xanh dương đậm).
- Ignore Defense — đi xuyên qua phòng thủ và SD (xanh dương nhạt).
- Nguyền — sát thương nguyền, chỉ Dimension Master có.
- Phản đòn và Nộ khí — ăn theo Strength và Agility, chỉ Mirage Lancer có.
Mỗi bậc chỉ mở khi bạn có ít nhất 10 điểm ở một kỹ năng của bậc trước. Hãy tính đường đi trước khi cộng.
Thẻ 1 — Peace (phòng thủ)
| Bậc | Cho gì |
|---|---|
| 1 | Giảm hao độ bền (giáp, vũ khí và khiên) · Tỉ lệ phòng thủ PvP |
| 2 | SD tối đa · Tự hồi mana · Kháng độc |
| 3 | Giảm hao độ bền của nhẫn và dây chuyền · Tốc độ hồi SD · Tự hồi HP · Kháng sét |
| 4 | Phòng thủ · Tự hồi AG · Kháng băng |
| 5 | Giảm hao độ bền của pet (Imp, Angel, Dinorant, Fenrir) · Tỉ lệ phòng thủ trước quái |
| 6 | Cộng giáp khi mặc đủ set · Vengeance (cơ hội phản sát thương) |
| 7 | Energy, Stamina, Agility và Strength cộng thẳng vào chỉ số |
| 8 | Eternal Wings hệ thủ (cánh cấp 3) · Khiên bảo vệ |
| 9 | Ý chí kiên định (kháng choáng) · Eternal Wings hệ công · Giáp thép (phòng thủ bỏ qua Ignore Defense của địch) · Khiên đỡ đòn |
Mỗi kỹ năng tối đa 20 điểm.
Thẻ 2 — Wisdom (kỹ năng tấn công)
| Bậc | Cho gì |
|---|---|
| 1 | Tỉ lệ đánh trúng quái |
| 2 | Tăng sức Flame và Lightning · Mở rộng nguồn phép |
| 3 | Tăng sức Inferno, Cometfall và Poison · Mở rộng mastery phép (sát thương chí mạng) |
| 4 | Tăng sức Evil Spirit và Decay · Mastery phép · Máu tối đa |
| 5 | Tăng sức Hellfire và Ice · Mana tối đa |
| 6 | Tăng sức Meteor và Ice Storm · AG tối đa |
| 7 | Tăng sức Nova · Mastery Ice Storm (trói 3 giây) |
| 8 | Mastery Meteor (choáng 2 giây) · học Earth Prison (trói 5 giây, hồi chiêu 5 giây, tối đa 10 điểm) |
| 9 | Học Illusion (một bản sao gây cùng sát thương và hấp thụ 30% sát thương bạn nhận, 45 giây, hồi chiêu 2 phút) · tăng sức Earth Prison |
Thẻ 3 — Overcome (tấn công và chỉ số chiến đấu)
| Bậc | Cho gì |
|---|---|
| 1 | Tỉ lệ đánh trúng trong PvP |
| 2 | Tăng sức staff một tay và hai tay · Tăng sức khiên |
| 3 | Mastery staff một tay (tốc độ đánh, tối đa 10) · hai tay (sát thương PvP) · khiên (tỉ lệ phòng thủ PvP) |
| 4 | Tăng sức Soul Barrier · Giảm mana tiêu hao · Hồi SD và HP khi hạ quái |
| 5 | Thành thạo Soul Barrier (thời lượng) · Sát thương phép tối thiểu · Hồi mana khi hạ quái |
| 6 | Mastery Soul Barrier (mana tối đa) · Sát thương phép tối đa · Tỉ lệ sát thương chí mạng |
| 7 | Cơ hội hồi 100% mana và HP khi đánh · Hút máu (50%) · Tỉ lệ sát thương excellent |
| 8 | Pháp lực mạnh (ở tầm trung, 4 ô) · Hồi 100% SD khi đánh · Tỉ lệ sát thương nhân đôi |
| 9 | Khiên hấp thụ (50% cơ hội hồi SD) · Tỉ lệ bỏ qua phòng thủ |