MEGAMU Wiki

Cây Master Skill của lớp 3

9 bậc trải trên Peace, Wisdom và Overcome, lấy Grand Master làm ví dụ, cùng ý nghĩa của SD, AG và từng màu sát thương.

Yêu cầuLớp 3 và cấp 400+
Mở bằngPhím A
Các thẻPeace · Wisdom · Overcome
Để mở một bậc10 điểm ở bậc trước

Trước khi cộng điểm: các khái niệm

Màu của sát thương

Mỗi bậc chỉ mở khi bạn có ít nhất 10 điểm ở một kỹ năng của bậc trước. Hãy tính đường đi trước khi cộng.

Thẻ 1 — Peace (phòng thủ)

BậcCho gì
1Giảm hao độ bền (giáp, vũ khí và khiên) · Tỉ lệ phòng thủ PvP
2SD tối đa · Tự hồi mana · Kháng độc
3Giảm hao độ bền của nhẫn và dây chuyền · Tốc độ hồi SD · Tự hồi HP · Kháng sét
4Phòng thủ · Tự hồi AG · Kháng băng
5Giảm hao độ bền của pet (Imp, Angel, Dinorant, Fenrir) · Tỉ lệ phòng thủ trước quái
6Cộng giáp khi mặc đủ set · Vengeance (cơ hội phản sát thương)
7Energy, Stamina, Agility và Strength cộng thẳng vào chỉ số
8Eternal Wings hệ thủ (cánh cấp 3) · Khiên bảo vệ
9Ý chí kiên định (kháng choáng) · Eternal Wings hệ công · Giáp thép (phòng thủ bỏ qua Ignore Defense của địch) · Khiên đỡ đòn

Mỗi kỹ năng tối đa 20 điểm.

Thẻ 2 — Wisdom (kỹ năng tấn công)

BậcCho gì
1Tỉ lệ đánh trúng quái
2Tăng sức Flame và Lightning · Mở rộng nguồn phép
3Tăng sức Inferno, Cometfall và Poison · Mở rộng mastery phép (sát thương chí mạng)
4Tăng sức Evil Spirit và Decay · Mastery phép · Máu tối đa
5Tăng sức Hellfire và Ice · Mana tối đa
6Tăng sức Meteor và Ice Storm · AG tối đa
7Tăng sức Nova · Mastery Ice Storm (trói 3 giây)
8Mastery Meteor (choáng 2 giây) · học Earth Prison (trói 5 giây, hồi chiêu 5 giây, tối đa 10 điểm)
9Học Illusion (một bản sao gây cùng sát thương và hấp thụ 30% sát thương bạn nhận, 45 giây, hồi chiêu 2 phút) · tăng sức Earth Prison

Thẻ 3 — Overcome (tấn công và chỉ số chiến đấu)

BậcCho gì
1Tỉ lệ đánh trúng trong PvP
2Tăng sức staff một tay và hai tay · Tăng sức khiên
3Mastery staff một tay (tốc độ đánh, tối đa 10) · hai tay (sát thương PvP) · khiên (tỉ lệ phòng thủ PvP)
4Tăng sức Soul Barrier · Giảm mana tiêu hao · Hồi SD và HP khi hạ quái
5Thành thạo Soul Barrier (thời lượng) · Sát thương phép tối thiểu · Hồi mana khi hạ quái
6Mastery Soul Barrier (mana tối đa) · Sát thương phép tối đa · Tỉ lệ sát thương chí mạng
7Cơ hội hồi 100% mana và HP khi đánh · Hút máu (50%) · Tỉ lệ sát thương excellent
8Pháp lực mạnh (ở tầm trung, 4 ô) · Hồi 100% SD khi đánh · Tỉ lệ sát thương nhân đôi
9Khiên hấp thụ (50% cơ hội hồi SD) · Tỉ lệ bỏ qua phòng thủ

Tham khảo