MEGAMU Wiki

Ruud và trang bị Mastery

Loại tiền không trao đổi được, chỗ farm nó, và toàn bộ chuỗi nâng cấp cho set và vũ khí — từ Bloodangel niêm phong tới Silver Heart.

Loại tiềnRuud — không trao đổi được
Tiêu ở đâuNPC Priest James
Xem số dưĐáy hành trang (phím V)
Nâng cấpThành công 100%

Loại tiền này

Farm nó ở đâu

Ruud thuộc về ai gây nhiều sát thương nhất lên boss:

BossỞ đâuRuud
Lord SilvesterUruk Mountain, qua Acheron1.000
NixNixie's Lake, qua Raklion450
Core MagriffyNars, qua Acheron400
Lord of FereaFerea, qua Tarkan hoặc phím M200

James bán những gì

Cấu trúc của set Mastery

Chỉ cần 4 mảnh là kích hoạt được bộ Ancient của set. Magic Gladiator dùng 4 mảnh (giáp, quần, găng và giày — không có mũ); các class khác dùng 4 mảnh theo cách bố trí bộ đồ của riêng họ.

Chuỗi nâng cấp

Set

Vũ khí

Kích hoạt Bloodangel

  1. Ghép Ancient Hero's Soul từ 1 mảnh set Ancient (tối thiểu +11) thuộc các dòng Vicious, Hion, Aegis, Anubis, Aruan, Gywen, Gaion, Muren, Broy, Agnis, Semeden, Chrono, Vega, Chamer, Akhir, Carthu, Camill hoặc Inas. Tỉ lệ: 25% Free · 30% VIP · 35% MEGAVIP.
  2. Ghép Ancient Hero's Soul với mảnh còn niêm phong. Tỉ lệ: 100% với mọi loại tài khoản.

Mọi lần nâng cấp sau đó

Món nền phải

Công thức ở Chaos Machine

Tỉ lệ là 100% với mọi loại tài khoản. Món đồ về lại +0 nhưng giữ nguyên mọi tùy chọn Excellent và phần cộng thêm — nếu nó đang Full thì vẫn Full.

Bonus của bộ Ancient

Các giá trị ghi theo thứ tự (Bloodangel) (Darkangel) (Holyangel).

Class vật lý — BM, FM, ML, DM và LE

BonusBloodDarkHoly
Sát thương kỹ năng+25+30+35
Strength+50+70+90
Tỉ lệ sát thương nhân đôi+10%+15%+18%
Sát thương vật lý+50+75+100
Tỉ lệ sát thương chí mạng+15%+18%+20%
Tỉ lệ sát thương excellent+15%+18%+20%
Bỏ qua phòng thủ+5%+7%+9%
Toàn bộ chỉ số+10+15+20
Phòng thủ gốc+20+30+40
Sát thương chí mạng+30+35+40
Sát thương excellent+30+50+70

Class phép — GM và DM hệ phép

BonusBloodDarkHoly
Sát thương kỹ năng+25+40+50
Energy+50+70+90
Tỉ lệ sát thương nhân đôi+10%+15%+18%
Sát thương phép+50+75+100
Tỉ lệ sát thương chí mạng+15%+18%+20%
Tỉ lệ sát thương excellent+15%+18%+20%
Bỏ qua phòng thủ+5%+7%+9%
Toàn bộ chỉ số+10+15+20
Phòng thủ gốc+20+40+60
Sát thương chí mạng+30+35+40
Sát thương excellent+30+50+70

High Elf

BonusBloodDarkHoly
Energy+50+70+100
Tùy chọn phòng thủ Harmony+7%+16%+35%
Tùy chọn sát thương Harmony+7%+16%+35%
Phòng thủ khi dùng khiên+7%+14%+25%
Hiệu quả kỹ năng Bless+10+20+35
Phòng thủ+40+80+150
Máu tối đa+70+150+300
Toàn bộ chỉ số+10+15+20
Phòng thủ gốc+40+65+100